| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGK6-00041
| Hoàng Long | Âm nhạc và mỹ thuật 6 | Giáo dục | Hà nội | 2008 | 9500 | Thanh lý | | 25 |
| 2 |
SGK6-00117
| NGUYỄN KHẮC PHI | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Giáo dục | Hà nội | 2008 | 3800 | Thanh lý | | 25 |
| 3 |
SGK8-00161
| TÔN THÂN | Bài tập Toán 8 tập 1 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 6000 | Thanh lý | | 26 |
| 4 |
SGK8-00194
| Lê Xuân Trọng | Bài tập Hóa học 8 | Giáo dục | Hà nội | 2006 | 5700 | Thanh lý | | 26 |
| 5 |
NVC-00081
| Vũ Nho | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Ngữ văn 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
| 6 |
NVC-00082
| Đàm Luyện | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Mỹ Thuật, âm nhạc, thể dục 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
| 7 |
NVC-00083
| Đàm Luyện | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Mỹ Thuật, âm nhạc, thể dục 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
| 8 |
NVC-00084
| Phạm Thị Thu Hương | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Địa lý,Lịch sử, Giáo dục công dân 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
| 9 |
NVC-00085
| Phạm Thị Thu Hương | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Địa lý,Lịch sử, Giáo dục công dân 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
| 10 |
NVC-00086
| Nguyễn Phương Hồng | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Vật lý, Sinh học, Công nghệ 7 | Giáo dục | Hà nội | 2004 | 0 | Thanh lý | 22/05/2018 | 26 |
|